Bản dịch của từ 铉辟 trong tiếng Việt
铉辟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
铉辟 (Danh từ)
【xuàn pì】
01
Những quan đại thần quan trọng, những quan chức cao cấp và quyền lực trong triều đình (thuật ngữ dùng trong sách cổ)
指重臣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铉辟
xuàn
铉
pì
辟
Các từ liên quan
铉台
铉司
铉席
辟世
辟举
辟书
辟人
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
- Các biến thể:
- 鉉
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,玄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠣
㧦
泫
䘩
鉉
敻
楦
鏇
絢
㦏
䝮
䧎
䥻
镟
镇
镲
钆
铚
钡
钇
铺
铩
铞
铟
唒
热
袡
倏
匫
秜
㽾
舦
㝃
爱
䓕
浚
徐铉
卢武铉
