Bản dịch của từ 铍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

(Danh từ)

01

Kim dài

针砭用的长针

Ví dụ
02

Giáo dài

长矛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bê-ry-lin

金属元素, 符号Be (beryllium) 浅灰色, 是最轻的金属之一透X射线的能力最强, 可用来制造X射线管铍铝合金质坚硬而轻, 应用于飞机、火箭制造业中铍和青铜的合金弹性很强, 用来制弹簧金属铍也用 在原子能工业中

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Bê-ry-lin kí hiệu: Be; bê-ry-lin

金属元素,符号Be (beryllium) 浅灰色,是最轻的金属之一透X射线的能力最强,可用来制造X射线管铍铝合金质坚硬而轻,应用于飞机、火箭制造业中铍和青铜的合金弹性很强,用来制 弹簧金属铍也用在原子能工业中

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

铍
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧ, ㄆㄧˊ】【PHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép