Bản dịch của từ 铍刀 trong tiếng Việt
铍刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
铍刀 (Danh từ)
【pí dāo】
01
Kim bằng beryllium (chỉ kim nhọn làm từ kim loại be hoặc gọi chung là 'kim beryllium')
1.即铍针。
Ví dụ
02
Dao hai lưỡi (dao hai bên đều có lưỡi sắc)
2.两边有刃的刀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铍刀
pī
铍
dāo
刀
Các từ liên quan
铍掩
铍滑
铍针
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧ, ㄆㄧˊ】【PHI】
- Các biến thể:
- 鈹
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裨
蚍
陴
罷
芘
壀
㼰
鮍
膍
蠯
蚾
貔
礔
銔
噼
怶
䫠
錍
悂
狉
㔻
鎞
礕
旇
䦄
钧
镩
锯
钗
钮
钨
镐
铚
铡
锜
锠
彨
𠉦
蚔
蚋
菦
笋
㸷
豻
䣋
㽜
㖏
宰
