Bản dịch của từ 铍掩 trong tiếng Việt

铍掩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

铍掩 (Động từ)

pí yǎn
01

Che đậy, che giấu; phủ nhận hoặc làm mờ sự thật (tương tự “che khuất, che dấu”)

掩盖﹐掩饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铍掩

yǎn

Các từ liên quan

铍刀
铍滑
铍针
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
铍
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧ, ㄆㄧˊ】【PHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép