Bản dịch của từ 铍滑 trong tiếng Việt
铍滑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
铍滑 (Tính từ)
【pí huá】
01
Hỗn loạn và rải rác; rải rác và lộn xộn (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ hoặc ngôn ngữ viết để mô tả những thứ rải rác và lộn xộn)
纷乱离散。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铍滑
pī
铍
huá
滑
Các từ liên quan
铍刀
铍掩
铍针
滑不唧溜
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧ, ㄆㄧˊ】【PHI】
- Các biến thể:
- 鈹
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裨
蚍
陴
罷
芘
壀
㼰
鮍
膍
蠯
蚾
貔
礔
銔
噼
怶
䫠
錍
悂
狉
㔻
鎞
礕
旇
䦄
钧
镩
锯
钗
钮
钨
镐
铚
铡
锜
锠
彨
𠉦
蚔
蚋
菦
笋
㸷
豻
䣋
㽜
㖏
宰
