Bản dịch của từ 铍铝镁锌石 trong tiếng Việt

铍铝镁锌石

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

铍铝镁锌石 (Cụm từ)

pī lǚ měi xīn shí
01

Đá Musgravite

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铍铝镁锌石

měi

xīn

shí

铍
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧ, ㄆㄧˊ】【PHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép