Bản dịch của từ 铎舌 trong tiếng Việt
铎舌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duó | ㄉㄨㄛˊ | d | uo | thanh sắc |
铎舌 (Danh từ)
【duó shé】
01
Vật treo bên trong chuông, có hình dạng như lưỡi, khi đung đưa va vào chuông phát ra âm thanh.
铃铎当中的悬垂物﹐其状如舌。摇荡时击铃作声。用木或金属小丸制成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铎舌
duó
铎
shé
舌
Các từ liên quan
铎刀
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【ĐẠC】
- Các biến thể:
- 鐸
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奪
㣞
䁟
踱
仛
凙
夺
䄍
鈬
沰
鐸
敓
镂
钒
锹
䦅
铦
锝
镟
锈
锺
䦁
钩
钋
欭
卨
𠓰
䘕
捆
孫
晇
紟
罝
𠁀
凄
㛔
司铎
铃铎
崭露铎芒
