Bản dịch của từ 铎辰 trong tiếng Việt
铎辰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duó | ㄉㄨㄛˊ | d | uo | thanh sắc |
铎辰 (Danh từ)
【duó chén】
01
Một nhánh của bộ lạc Địch thời Xuân Thu, cư trú tại tỉnh Sơn Tây ngày nay.
春秋时赤狄的一支。分布在今山西省境内。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铎辰
duó
铎
chén
辰
Các từ liên quan
铎刀
铎舌
辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
- Bính âm:
- 【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【ĐẠC】
- Các biến thể:
- 鐸
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奪
㣞
䁟
踱
仛
凙
夺
䄍
鈬
沰
鐸
敓
镂
钒
锹
䦅
铦
锝
镟
锈
锺
䦁
钩
钋
欭
卨
𠓰
䘕
捆
孫
晇
紟
罝
𠁀
凄
㛔
司铎
铃铎
崭露铎芒
