Bản dịch của từ 铐镣 trong tiếng Việt

铐镣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kào

ㄎㄠˋkaothanh huyền

铐镣 (Danh từ)

kào liào
01

Còng tay và cùm chân; ẩn ý: sự trói buộc, kìm kẹp lạnh lùng và nghiêm khắc (Hán-Việt: cảo liêu tương ứng với 'còng, cùm').

手铐和脚镣。比喻冷酷严峻的束缚控制。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铐镣

kào

liào

Các từ liên quan

镣子
镣杻
镣灶
镣琫
镣盎
铐
Bính âm:
【kào】【ㄎㄠˋ】【KHẢO】
Các biến thể:
銬, 𨯕
Hình thái radical:
⿰,钅,考
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨一ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép