ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
铒
Bảng phân tích âm vị 铒
Ěr
Erbi; Éc-bi-um (kí hiệu: Er)
金属元素,符号Er (erbium) 是一种稀土金属,有银色光泽,能使水分解
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép