Bản dịch của từ 铓锣 trong tiếng Việt
铓锣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | m | ang | thanh sắc |
铓锣 (Danh từ)
【máng luó】
01
Mang La (một loại nhạc cụ của dân tộc Ngoã ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc. Gồm ba thanh la đồng treo trên một giá gỗ)
云南佤族的一种打击乐器, 三个锣挂在一个架上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铓锣
máng
铓
luó
锣
Các từ liên quan
铓刃
铓气
铓辉
铓锋
铓锷
锣槌
锣经
锣锅
锣鼓
锣鼓喧天
- Bính âm:
- 【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
- Các biến thể:
- 鋩, 𨦵
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,芒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釯
䀮
尨
恾
㝑
狵
硭
龍
朚
䵨
牻
㤶
铊
钒
锕
钜
铎
钩
铋
钳
铘
镚
镪
镕
减
䝖
𠌅
軙
焃
焌
䄾
崙
脫
䘭
菻
桸
铓锣
锋铓
