Bản dịch của từ 铓颖 trong tiếng Việt
铓颖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | m | ang | thanh sắc |
铓颖 (Danh từ)
【máng yǐng】
01
Mũi nhọn của dao kiếm; phần đầu sắc nhọn; ẩn dụ: khí thế, mũi nhọn (phần dẫn đầu)
刀剑等的尖端。比喻气势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铓颖
máng
铓
yǐng
颖
Các từ liên quan
铓刃
铓气
铓辉
铓锋
铓锣
颖俊
颖出
颖利
颖发
颖哲
- Bính âm:
- 【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
- Các biến thể:
- 鋩, 𨦵
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,芒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釯
䀮
尨
恾
㝑
狵
硭
龍
朚
䵨
牻
㤶
铊
钒
锕
钜
铎
钩
铋
钳
铘
镚
镪
镕
减
䝖
𠌅
軙
焃
焌
䄾
崙
脫
䘭
菻
桸
铓锣
锋铓
