Bản dịch của từ 铘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˊyethanh sắc

(Danh từ)

01

Kiếm Mạc Da (kiếm báo thời xưa)

见〖镆铘〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tà; như 'tà (tên bảo kiếm ngày xưa)'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

铘
Bính âm:
【yé】【ㄧㄝˊ】【DA】
Các biến thể:
鋣, 鎁
Hình thái radical:
⿰,钅,邪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一フ丨ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép