Bản dịch của từ 铙吹 trong tiếng Việt

铙吹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊnaothanh sắc

铙吹 (Động từ)

náo chuī
01

Nhạc khúc quân đội (một phần của hệ thống khúc nhạc có trống và kèn); cụ thể là '铙歌' — bài nhạc dùng trong quân nhạc, dùng nhạc cụ như tiêu, 皮哨/, /, , .

1.即铙歌。军中乐歌。为鼓吹乐的一部。所用乐器有笛﹑觱篥﹑箫﹑笳﹑铙﹑鼓等。

Ví dụ
02

Thổi/chơi (nhạc cụ) vào bộ (một loại chuông/bộ trống đồng), tức là biểu diễn nhạc; Hán Việt: 'yêu xuy' nghĩa là thổi

2.指演奏铙歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.指演奏铙歌的军乐队。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铙吹

náo

chuī

Các từ liên quan

铙挽
铙歌
铙管
铙部
铙钹
吹万
吹乐
吹云
铙
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NAO.NẠO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép