Bản dịch của từ 铙歌 trong tiếng Việt
铙歌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | n | ao | thanh sắc |
铙歌 (Danh từ)
【náo gē】
01
Khúc nhạc quân đội (bài nhạc thổi/đánh trống dùng trên chiến mã hoặc trong lễ rước, để khích lệ sĩ khí và tuyên dương chiến công)
1.军中乐歌。传说黄帝﹑岐伯所作。汉乐府中属鼓吹曲。马上奏之﹐用以激励士气。也用于大驾出行和宴享功臣以及奏凯班师。
Ví dụ
02
2.泛指军歌。
Ví dụ
03
Bài ca chiến thắng; tiếng reo mừng khi thắng (từ Hán Việt: 'khải ca')
3.指凯歌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铙歌
náo
铙
gē
歌
Các từ liên quan
铙吹
铙挽
铙管
铙部
铙钹
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
