Bản dịch của từ 铙部 trong tiếng Việt
铙部
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | n | ao | thanh sắc |
铙部 (Danh từ)
【náo bù】
01
Tên một loại khúc nhạc trong nhạc phủ cổ Trung Quốc, chủ yếu dùng bài hát gọi là “铙歌” và có phần bộ gõ (trống, kèn) — có thể hiểu là “khúc nhạc lễ/khúc kèn-trống lấy nhạc铙歌 làm chính”.
指乐府中以铙歌为主要内容的鼓吹曲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铙部
náo
铙
bù
部
Các từ liên quan
铙吹
铙挽
铙歌
铙管
铙钹
部下
部丞
