Bản dịch của từ 铙鼓 trong tiếng Việt

铙鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊnaothanh sắc

铙鼓 (Danh từ)

náo gǔ
01

Một loại trống (trong dàn nhạc cổ Trung Quốc), thường gọi là ‘nào cổ’ dùng trong nghi thức, khúc chiến thắng và lễ nghi thời Đường

1.乐器中鼓的一种。唐时大驾出行﹐卤簿鼓吹﹐有前后两部﹐皆有铙鼓十二。又凯旋入京都﹐行献俘仪﹐奏凯乐所有铙吹二部乐中。亦有铙鼓。见《新唐书.仪卫志下》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.铙和鼓。泛指打击的响器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铙鼓

náo

Các từ liên quan

铙吹
铙挽
铙歌
铙管
铙部
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
铙
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NAO.NẠO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép