Bản dịch của từ 铛 trong tiếng Việt
铛
Từ tượng thanhDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāng | ㄉㄤ | d | ang | thanh ngang |
Chēng | ㄔㄥ | ch | eng | thanh ngang |
铛 (Từ tượng thanh)
【dāng】
01
Leng keng
撞击金属器物的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dāng】【ㄉㄤ】【ĐANG】
- Các biến thể:
- 鐺
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,当
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丶ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
當
闣
艡
噹
鐺
璫
澢
蟷
当
裆
襠
珰
饓
凈
檉
泟
偁
爯
鐣
净
橕
鎗
罉
棦
锚
铵
铓
钽
铃
铖
钉
铧
镘
镡
钯
锧
焔
婑
㺃
匒
㖲
痑
唰
𠊿
萃
䅃
梞
娬
铛铛
锒铛
铛铛车
锒铛入狱
鼎铛玉石
饼铛
