Bản dịch của từ 铛铛 trong tiếng Việt
铛铛
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāng | ㄉㄤ | d | ang | thanh ngang |
Chēng | ㄔㄥ | ch | eng | thanh ngang |
铛铛 (Thán từ)
【dāng dāng】
01
Leng keng
(奥名。) 叮当声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếng kim loại rít
金属的叮当声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiếng đánh cồng
敲锣声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铛铛
dāng
铛
Các từ liên quan
铛头
铛户
铛旋
铛油
铛脚刺史
铛脚政
铛鬲
铛鼎
- Bính âm:
- 【dāng】【ㄉㄤ】【ĐANG】
- Các biến thể:
- 鐺
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,当
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丶ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
當
闣
艡
噹
鐺
璫
澢
蟷
当
裆
襠
珰
饓
凈
檉
泟
偁
爯
鐣
净
橕
鎗
罉
棦
锚
铵
铓
钽
铃
铖
钉
铧
镘
镡
钯
锧
焔
婑
㺃
匒
㖲
痑
唰
𠊿
萃
䅃
梞
娬
铛铛
锒铛
铛铛车
锒铛入狱
鼎铛玉石
饼铛
