Bản dịch của từ 铛鼎 trong tiếng Việt
铛鼎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāng | ㄉㄤ | d | ang | thanh ngang |
Chēng | ㄔㄥ | ch | eng | thanh ngang |
铛鼎 (Danh từ)
【chēng dǐng】
01
Loại nồi lớn có chân trong cổ đại, đôi khi dùng làm dụng cụ tra tấn đốt cháy người.
古代一种有足的大锅。有时用作烧杀人的刑器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铛鼎
dāng
铛
dǐng
鼎
Các từ liên quan
铛头
铛户
铛旋
铛油
铛脚刺史
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
- Bính âm:
- 【dāng】【ㄉㄤ】【ĐANG】
- Các biến thể:
- 鐺
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,当
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丶ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
當
闣
艡
噹
鐺
璫
澢
蟷
当
裆
襠
珰
饓
凈
檉
泟
偁
爯
鐣
净
橕
鎗
罉
棦
锚
铵
铓
钽
铃
铖
钉
铧
镘
镡
钯
锧
焔
婑
㺃
匒
㖲
痑
唰
𠊿
萃
䅃
梞
娬
铛铛
锒铛
铛铛车
锒铛入狱
鼎铛玉石
饼铛
