Bản dịch của từ 铜丝 trong tiếng Việt

铜丝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜丝 (Danh từ)

tóng sī
01

1.用铜拉制成的线状成品。电机线圈﹑工业用筛等多用铜丝制成。

Ví dụ
02

Dây cáp bện bằng đồng (dây bằng sợi đồng xoắn lại thành cáp)

2.用铜丝绞制的缆绳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜丝

tóng

Các từ liên quan

铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
铜人
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép