Bản dịch của từ 铜丝网 trong tiếng Việt

铜丝网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜丝网 (Danh từ)

tóng sī wǎng
01

Lưới dây đồng

规格:最高目数最密的网孔可以做大500目,网孔最大可以做几厘米。常见宽度为0.914米和1米宽。特殊定做的宽度也可做到6.4-8米。用途:广泛用于工业过滤、石油、化工、印刷,等行业,也可用于电子/电磁/信号屏蔽网。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜丝网

tóng

wǎng

铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép