Bản dịch của từ 铜井 trong tiếng Việt

铜井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜井 (Danh từ)

tóng jǐng
01

Tên núi/địa danh (núi có tên gọi “Đồng Tỉnh/Đồng Tĩnh”)

1.山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giếng làm miệng bằng đồng (giếng có phần miệng/cổ giếng bằng kim loại đồng)

2.用铜作井口的水井。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜井

tóng

jǐng

Các từ liên quan

铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜人
井中泥
井乘
井井
铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép