Bản dịch của từ 铜仙 trong tiếng Việt

铜仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜仙 (Danh từ)

tóng xiān
01

金铜仙人的省称指用金或青铜铸造的仙人像古代佛像或神像的简称

“金铜仙人”的省称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜仙

tóng

xiān

Các từ liên quan

铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép