Bản dịch của từ 铜兵符 trong tiếng Việt

铜兵符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜兵符 (Danh từ)

tóng bīng fú
01

(古物) 銅製的兵符亦稱銅虎符用作軍令或信物的銅牌古代軍隊或官吏間傳遞命令的銅制憑證)。

即铜虎符。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜兵符

tóng

bīng

Các từ liên quan

铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
符书
符任
符伍
符会
符传
铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép