Bản dịch của từ 铜兽 trong tiếng Việt

铜兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜兽 (Danh từ)

tóng shòu
01

Đầu thú bằng đồng (đồ trang trí/đắp ở đầu cột, lan can hoặc kiến trúc), tức các phù đầu tạc hình đầu thú bằng chất liệu đồng

1.指铜制的兽头形铺首。

Ví dụ
02

Đồ hình thú bằng đồng (để盛酒的古代器物),即铜制的兽型酒器/酒具常见于礼器或祭祀用具)。

2.铜制的兽形酒具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đồ pháp bằng đồng (một loại vật tượng/bùa bằng đồng; xem “铜兽符” — bùa/biểu tượng đồng hình thú)

3.见“铜兽符”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜兽

tóng

shòu

Các từ liên quan

铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép