Bản dịch của từ 铜台 trong tiếng Việt
铜台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
铜台 (Danh từ)
【tóng tái】
01
Tên viết gọn của “铜雀台” — một địa danh / đài mộ (nhà thờ/tượng đài cổ Trung Quốc, nổi tiếng trong lịch sử Tam Quốc)
1.“铜雀台”的省称。
Ví dụ
02
Nguồn chỉ nơi nhốt, giam giữ thiếu nữ (theo văn liệu cổ: chỉ nơi giam hai chị em Tào — “铜雀台”引申為囚禁才女之所).
2.唐杜牧《赤壁》诗﹕“东风不与周郎便﹐铜雀春深锁二乔。”冯集梧注引《许彦周诗话》﹕“意谓赤壁不能纵火﹐为曹公夺二乔置之铜雀台上也。”后因以“铜台”借指囚禁才女之所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜台
tóng
铜
tái
台
Các từ liên quan
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 銅
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詷
㮔
赨
哃
浵
絧
㠽
秱
鮦
偅
獞
勭
铸
铯
钡
锞
铫
锥
镒
镵
钪
钦
锍
镚
𠊯
𠋀
䏸
㴋
蛉
㾌
淏
匒
笼
琂
𠁳
𠋨
青铜
铜板
铜锣
黄铜
铜钱
铜牌
铜像
铜线
铜铃
铜色
