Bản dịch của từ 铜嗓子 trong tiếng Việt

铜嗓子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜嗓子 (Danh từ)

tóng sǎng zi
01

Giọng trầm, vang, dày như bằng đồng (họng dày, âm vực rộng, âm thanh vang và khỏe)

嗓音浑厚洪亮的喉咙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜嗓子

tóng

sǎng

zi

Các từ liên quan

铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
嗓嗑
嗓子
嗓子眼
嗓癀
嗓眼
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép