Bản dịch của từ 铜器时代 trong tiếng Việt
铜器时代
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
铜器时代 (Danh từ)
【tóng qì shí dài】
01
Thời đại đồ đồng — giai đoạn lịch sử giữa đồ đá và đồ sắt, khi con người bắt đầu đúc và dùng đồng làm công cụ, vũ khí, đồ dụng (ví dụ: thời đại Hồng đồng/đồng đỏ hoặc thời đại đồ đồng/đồng xanh).
考古学所指的介于最早的石器时代和较晩的铁器时代之间的一个时代。在中国有三种习惯用法﹕一指红铜时代﹐一指青铜时代﹐一指为红铜时代和青铜时代的总称。据文献记载﹐中国远在四千年前的夏代就已经铸造铜器﹐推动了农业和畜牧业的很大发展。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜器时代
tóng
铜
qì
器
shí
时
dài
代
Các từ liên quan
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
器世间
器业
器乐
器二不匮
时上
时不再来
代为
代为说项
代书
代乳粉
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 銅
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詷
㮔
赨
哃
浵
絧
㠽
秱
鮦
偅
獞
勭
铸
铯
钡
锞
铫
锥
镒
镵
钪
钦
锍
镚
𠊯
𠋀
䏸
㴋
蛉
㾌
淏
匒
笼
琂
𠁳
𠋨
青铜
铜板
铜锣
黄铜
铜钱
铜牌
铜像
铜线
铜铃
铜色
