Bản dịch của từ 铜山铁壁 trong tiếng Việt
铜山铁壁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
铜山铁壁 (Danh từ)
【tóng shān tiě bì】
01
Hình ảnh chỉ vật phòng ngự kiên cố như núi đồng, tường sắt; dùng để ví người hoặc công sự rất vững chắc, đáng tin cậy
形容坚固的防御物。比喻可信赖的坚强人物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜山铁壁
tóng
铜
shān
山
tiě
铁
bì
壁
Các từ liên quan
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 銅
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詷
㮔
赨
哃
浵
絧
㠽
秱
鮦
偅
獞
勭
铸
铯
钡
锞
铫
锥
镒
镵
钪
钦
锍
镚
𠊯
𠋀
䏸
㴋
蛉
㾌
淏
匒
笼
琂
𠁳
𠋨
青铜
铜板
铜锣
黄铜
铜钱
铜牌
铜像
铜线
铜铃
铜色
