Bản dịch của từ 铜帽 trong tiếng Việt

铜帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜帽 (Danh từ)

tóng mào
01

Mũ lặn kín nước (mũ đồng) — mũ che kín, có kính quan sát và ống thông khí cho thợ lặn

2.潜水员下水操作时戴的帽子﹐密封不透水﹐借助玻璃孔进行观察﹐通过气环口进行呼吸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đạn (vỏ bằng đồng) — chỉ viên đạn/đạn bắn, vì vỏ đạn làm bằng đồng nên gọi vậy

1.指枪弹。因弹壳系铜制﹐故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜帽

tóng

mào

Các từ liên quan

铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép