Bản dịch của từ 铜柱 trong tiếng Việt
铜柱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
铜柱 (Danh từ)
【tóng zhù】
01
Cột bằng đồng; trụ/đỡ bằng đồng dùng để chống đỡ công trình (cột đồng)
1.铜制的支撑建筑物的柱子。
Ví dụ
02
Cột trời trong thần thoại; trụ chống trời (một vật tưởng tượng nâng đỡ bầu trời)
2.神话传说中的天柱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.铜制的作为边界标志的界桩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜柱
tóng
铜
zhù
柱
Các từ liên quan
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 銅
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詷
㮔
赨
哃
浵
絧
㠽
秱
鮦
偅
獞
勭
铸
铯
钡
锞
铫
锥
镒
镵
钪
钦
锍
镚
𠊯
𠋀
䏸
㴋
蛉
㾌
淏
匒
笼
琂
𠁳
𠋨
青铜
铜板
铜锣
黄铜
铜钱
铜牌
铜像
铜线
铜铃
铜色
