Bản dịch của từ 铜管乐 trong tiếng Việt

铜管乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜管乐 (Danh từ)

tóng guǎn yuè
01

Nhạc kèn bằng ống đồng — loại nhạc dùng các nhạc cụ hơi kim loại (kèn, trompet, 圆号) và bộ gõ; tương tự ban kèn/ban nhạc đồng

用铜管乐器和打击乐器演奏的音乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜管乐

tóng

guǎn

yuè

Các từ liên quan

铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép