Bản dịch của từ 铜精 trong tiếng Việt

铜精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜精 (Danh từ)

tóng jīng
01

Ma linh bằng đồng; tinh linh/tiên nhỏ làm bằng đồng (theo đạo giáo)

1.道教所谓的铜的精灵。

Ví dụ
02

Tên thuốc trong y học cổ truyền/thuốc Bắc; một loại hợp chất đồng (cùng nhóm với '铜青')

2.中医学药名。铜青的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜精

tóng

jīng

Các từ liên quan

铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
精一
精专
精严
精丽
精义
铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép