Bản dịch của từ 铜緑 trong tiếng Việt
铜緑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
铜緑 (Danh từ)
【tóng lǜ】
01
Rêu/đốm xanh trên đồng (patina), chủ yếu là cacbonat đồng kiềm; bột màu xanh có độc, dùng làm pháo hoa và màu vẽ
1.铜表面所生成的绿锈﹐主要成分是碱式碳酸铜﹐粉末状﹐有毒﹐用来制烟火和颜料。
Ví dụ
02
Màu như gỉ đồng; màu xanh lục pha xám (tương tự màu gỉ trên đồng)
2.像铜绿一样的颜色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜緑
tóng
铜
lǜ
緑
Các từ liên quan
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 銅
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詷
㮔
赨
哃
浵
絧
㠽
秱
鮦
偅
獞
勭
铸
铯
钡
锞
铫
锥
镒
镵
钪
钦
锍
镚
𠊯
𠋀
䏸
㴋
蛉
㾌
淏
匒
笼
琂
𠁳
𠋨
青铜
铜板
铜锣
黄铜
铜钱
铜牌
铜像
铜线
铜铃
铜色
