Bản dịch của từ 铜红色 trong tiếng Việt

铜红色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜红色 (Danh từ)

tóng hóng sè
01

Màu đỏ đồng; Đồng đỏ; màu đồng đỏ

铜红色是一种类似于铜的红色,通常用于描述金属的颜色或某些物体的颜色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜红色

tóng

hóng

铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép