Bản dịch của từ 铜线 trong tiếng Việt

铜线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜线 (Danh từ)

tóng xiàn
01

Dây đồng

旧时指电报。 清 李鸿章 《致凌筱柟书》:“至如请觐、遣使、铜线、铁路……必须通盘筹画”指一种金属材料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜线

tóng

xiàn

线

Các từ liên quan

铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
线儿
线呢
线团
线圈
铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép