Bản dịch của từ 铜荷 trong tiếng Việt

铜荷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜荷 (Danh từ)

tóng hé
01

Chân nến (được đúc bằng đồng) có hình dạng như lá sen/lotus, thường để đặt nến

1.铜制的呈荷叶状的烛台。

Ví dụ
02

Lá sen bằng đồng (古代计时器上像荷叶的铜制容器),即古代钟表或水钟上的荷叶形盛器

2.古代铜制的计时仪器上的荷叶状容器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜荷

tóng

Các từ liên quan

铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
荷兰
铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép