Bản dịch của từ 铜表 trong tiếng Việt

铜表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜表 (Danh từ)

tóng biǎo
01

Bàn đo thời (bằng đồng); dụng cụ đo bóng mặt trời thời xưa (đồng làm, dùng để xác định giờ theo bóng)

铜制的圭表。古代测量日影的仪器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜表

tóng

biǎo

Các từ liên quan

铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép