Bản dịch của từ 铜鐎 trong tiếng Việt

铜鐎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜鐎 (Danh từ)

tóng jiāo
01

Một tên cổ cho một loại đồ bằng đồng (cổ vật) — cũng viết là “铜焦

1.亦作“铜焦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại chảo/bình bằng đồng hình bát, đáy có ba chân và gắn cán dài; dùng để hâm nóng canh, nấu cơm hoặc dụng cụ nấu trong quân đội thời cổ (thịnh hành thời Hán—). (Hán Việt: đồng đậu/đao đấu)

2.铜制的盆形炊器﹐下有三足﹐附长柄﹐多用于温羹。或说即刁斗。古代军中用以炊饭﹑巡更。盛行于汉晋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜鐎

tóng

jiāo

Các từ liên quan

铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
鐎斗
铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép