Bản dịch của từ 铜阙 trong tiếng Việt

铜阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜阙 (Danh từ)

tóng quē
01

比單: chỉ hai đỉnh giống như màu đồng xanh; hình ảnh hai chóp呈青铜色(xanh đồng); thường dùng比喻 để形容山峰或屋脊等呈青铜色的双峰

比喻呈青铜色的双峰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜阙

tóng

quē

Các từ liên quan

铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép