Bản dịch của từ 铜陵市 trong tiếng Việt

铜陵市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜陵市 (Từ chỉ nơi chốn)

tóng líng shì
01

Thành phố Đồng Lăng

中国安徽省的一个市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜陵市

tóng

líng

shì

Các từ liên quan

铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
市丈
市不豫贾
市丝
市两
铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép