Bản dịch của từ 铜雀分香 trong tiếng Việt

铜雀分香

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜雀分香 (Thành ngữ)

tóngquèfēnxiāng
01

Chỉ sự thân mật giữa vợ chồng; liên quan đến truyện cổ trong Tam Quốc Diễn Nghĩa.

古代指夫妻间的亲密生活,出自《三国演义》铜雀台故事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜雀分香

tóng

què

fēn

xiāng

Các từ liên quan

铜雀台
铜雀春深
分香
香分
铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép