Bản dịch của từ 铜雀台 trong tiếng Việt

铜雀台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜雀台 (Danh từ)

tóng què tái
01

Tên một điển khúc/khúc ca trong thể loại nhạc dân gian cổ (nhạc phủ: 乐府),còn gọi là “铜雀妓” (cũng là tên một bài hát/điệu hát)

2.乐府平调曲名。又名“铜雀妓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồng Quyết Đài — tên một đài tháp thời Hán (do Tào Tháo xây dựng), nổi tiếng có tượng công bằng đồng trên mái; di tích cũ ở Hà Bắc (临漳附近).

1.亦作“铜爵台”。汉末建安十五年冬曹操所建。周围殿屋一百二十间﹐连接榱栋﹐侵彻云汉。铸大孔雀置于楼顶﹐舒翼奋尾﹐势若飞动﹐故名铜雀台。故址在今河北省临漳县西南古邺城的西北隅﹐与金虎﹑冰井合称三台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜雀台

tóng

què

tái

Các từ liên quan

铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
台下
台严
台中
台中市
台仆
铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép