Bản dịch của từ 铜鞮 trong tiếng Việt
铜鞮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
铜鞮 (Danh từ)
Tên một bản nhạc, tên của một khúc (tiêu đề của một ca khúc/khúc nhạc truyền thống)
4.曲名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Địa danh lịch sử: tên một quận/ấp thời Xuân Thu ở đất Tấn, tọa lạc phía nam huyện Cẩm (今山西沁县南); nơi từng có cung điện Đồng Đê; về sau thời Hán đặt huyện, Bắc Ngụy về sau nhiều lần dời chuyển, thời Minh nhập vào Chẩm Châu.
1.春秋晋邑名。在今山西省沁县南。晋平公曾筑铜鞮宫于此。汉置县﹐治所在今山西省沁县南。北魏以后屡有迁移。明洪武初废入沁州。
3.指襄阳。
Tên cổ địa danh: một dinh (lâu đài/viện) ở nước Tấn thời Xuân Thu gọi là Ly Cung (晋离宫)
2.春秋晋离宫名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ người (cổ họ Tống); cũng viết作“铜鍉”。春秋時有铜鍉伯华(史記人名)。
5.亦作“铜鍉”。复姓。春秋时有铜鍉伯华。见《史记.仲尼弟子列传》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜鞮
tóng
铜
dī
鞮
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 銅
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
