Bản dịch của từ 铜龙楼 trong tiếng Việt
铜龙楼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
铜龙楼 (Danh từ)
【tóng lóng lóu】
01
Cửa/điện trang trí rồng đồng; chỗ chỉ hộp cung dành cho thái tử hoặc 代指 đền điện cung vua (cung thất hoành tráng mang hình rồng bằng đồng)
饰有铜龙的门楼。借指太子宫室。亦借指帝王宫阙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜龙楼
tóng
铜
lóng
龙
lóu
楼
Các từ liên quan
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 銅
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詷
㮔
赨
哃
浵
絧
㠽
秱
鮦
偅
獞
勭
铸
铯
钡
锞
铫
锥
镒
镵
钪
钦
锍
镚
𠊯
𠋀
䏸
㴋
蛉
㾌
淏
匒
笼
琂
𠁳
𠋨
青铜
铜板
铜锣
黄铜
铜钱
铜牌
铜像
铜线
铜铃
铜色
