Bản dịch của từ 铝合金 trong tiếng Việt

铝合金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

铝合金 (Danh từ)

lǚ hé jīn
01

Hợp kim nhôm

以铝为主要成分的合金的统称。塑性、铸造性能和切削性能好,是应用很广的一种有色金属材料

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铝合金

jīn

Các từ liên quan

铝矿
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
铝
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép