Bản dịch của từ 铝塑板 trong tiếng Việt

铝塑板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

铝塑板 (Danh từ)

lǚ sù bǎn
01

Bảng điều khiển nhôm nhựa; Tấm nhôm nhựa; Tấm nhôm composite

铝塑板是一种由铝和塑料复合而成的建筑材料,常用于外墙装饰和广告牌等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铝塑板

bǎn

铝
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép