Bản dịch của từ 铞 trong tiếng Việt
铞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
铞 (Danh từ)
【diào】
01
Then cửa; then cài
见〖钌铞儿〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
- Các biến thể:
- 銱
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,吊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒛
雿
竨
鈟
窎
伄
窵
铫
銚
釣
䳝
魡
钱
镯
锡
镋
铆
钺
钨
钠
铟
铩
铄
镈
菺
㥏
庺
訞
㑮
椘
術
祵
㤰
䞚
袤
耞
钌铞
钌铞儿
