ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
铟
Bảng phân tích âm vị 铟
Yīn
In-đi (nguyên tố hoá học, ký hiệu là In)
金属元素,符号In (indium) 银白色,质软用来制低溶合金、轴承合金、半导体、电光源等
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép