Bản dịch của từ 铟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

(Danh từ)

yīn
01

In-đi (nguyên tố hoá học, ký hiệu là In)

金属元素,符号In (indium) 银白色,质软用来制低溶合金、轴承合金、半导体、电光源等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

铟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép